thiết kị

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Kỵ binh mặc áo giáp sắt: "thiết kị" chỉ một loại binh chủng trong quân đội thời xưa, gồm những người lính cưỡi ngựa mặc áo giáp làm bằng sắt để bảo vệ cơ thể.
    • Đơn vị quân đội gồm các kỵ binh mặc giáp sắt: "thiết kị" cũng có thể chỉ một trung đoàn hoặc đội quân gồm các chiến binh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trung đoàn thiết kị đã tham gia trận đánh lớn. (Đơn vị kỵ binh mặc giáp sắt đã chiến đấu trong trận chiến quan trọng.)
    • Những người lính thiết kị được trang bị áo giáp nặng giáo dài. (Các kỵ binh mặc giáp sắt khí áo giáp bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiết kị" trong lịch sử: thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự cổ, mô tả lực lượng kỵ binh tinh nhuệ.
    • Các nước châu Âu thời trung cổ thường đội thiết kị hùng mạnh. (Các nước châu Âu thời xưa lực lượng kỵ binh mặc giáp sắt mạnh mẽ.)
  • "thiết kị" trong văn học: được dùng để tả hình ảnh chiến binh dũng mãnh.
    • Trong sử thi, hình ảnh thiết kị oai hùng thường xuất hiện. (Trong các tác phẩm sử thi, kỵ binh mặc giáp sắt hiện ra với vẻ uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỵ binh (danh từ): binh lính cưỡi ngựa nói chung, không nhất thiết phải mặc giáp sắt.
    • Kỵ binh lực lượng động trong quân đội. (Binh lính cưỡi ngựa lực lượng di chuyển nhanh.)
  • Giáp sắt (danh từ): áo giáp làm bằng sắt, dùng để bảo vệ cơ thể.
    • Người lính mặc giáp sắt để chống đỡ đòn tấn công. (Áo giáp sắt giúp bảo vệ chiến binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuirassier (từ mượn tiếng Pháp): kỵ binh mặc áo giáp sắt, tương tự "thiết kị".
  • Kỵ binh thiết giáp: kỵ binh được trang bị áo giáp, đồng nghĩa với "thiết kị".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thiết kị".